Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正骨

zhèng gǔ

正骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正骨 trong tiếng Việt

nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc

Tra từ liên quan