Kết quả tra từ “正面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正面zhèng miàn
正面: mặt trước; mặt phải; mặt chính; tích cực; trực tiếp; cởi mở