Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正面

zhèng miàn

正面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正面 trong tiếng Việt

  1. mặt trước
  2. mặt phải
  3. mặt chính
  4. tích cực
  5. trực tiếp
  6. cởi mở
Tra từ liên quan