Kết quả tra từ “正长石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正长石zhèng cháng shí
正长石: orthoclase KAlSi3O8 (khoáng vật hình thành đá, loại feldspar)