Kết quả tra từ “正角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正角zhèng jué
正角: nhân vật tốt (trong câu chuyện); anh hùng
正角zhèng jiǎo
正角: góc dương