Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正角

zhèng jué

正角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正角 trong tiếng Việt

nhân vật tốt (trong câu chuyện); anh hùng

Tra từ liên quan