Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正电子发射计算机断层”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正电子发射计算机断层zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

正电子发射计算机断层: PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ