Kết quả tra từ “正方向”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正方向zhèng fāng xiàng
正方向: hướng về phía trước; (hình học giải tích) hướng dương