Kết quả cho “正意”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sense (trong DNA)
xem 誠心誠意|诚心诚意[cheng2 xin1 cheng2 yi4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sense (trong DNA)
xem 誠心誠意|诚心诚意[cheng2 xin1 cheng2 yi4]