Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正意”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正意zhèng yì

正意: sense (trong DNA)

Cụm từ
诚心正意chéng xīn zhèng yì

诚心正意: xem 誠心誠意|诚心诚意[cheng2 xin1 cheng2 yi4]

Cụm từ