Kết quả tra từ “正式”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正式zhèng shì
正式: trang trọng; chính thức
正式投票zhèng shì tóu piào
正式投票: bỏ phiếu chính thức
非正式fēi zhèng shì
非正式: không chính thức; không trang trọng
建立正式外交关系jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xì
建立正式外交关系: thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức
偏正式合成词piān zhèng shì hé chéng cí
偏正式合成词: từ ghép chính phụ