Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正式”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正式zhèng shì

正式: trang trọng; chính thức

Cụm từ
正式投票zhèng shì tóu piào

正式投票: bỏ phiếu chính thức

Cụm từ
非正式fēi zhèng shì

非正式: không chính thức; không trang trọng

Cụm từ
建立正式外交关系jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xì

建立正式外交关系: thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức

Cụm từ
偏正式合成词piān zhèng shì hé chéng cí

偏正式合成词: từ ghép chính phụ

Cụm từ