Kết quả tra từ “正常化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正常化zhèng cháng huà
正常化: bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.)