Kết quả cho “正太”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cậu bé dễ thương, đáng yêu; bắt nguồn từ từ vay mượn tiếng Nhật shotacon 正太控[zheng4 tai4 kong4]
shotacon (từ vay mượn tiếng Nhật); thể loại manga hoặc anime miêu tả các cậu bé một cách khiêu dâm