Kết quả tra từ “正品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正品zhèng pǐn
正品: hàng hóa chứng nhận; sản phẩm chất lượng; sản phẩm bình thường; hàng loại A