Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正向”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正向zhèng xiàng

正向: hướng về phía trước; tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)

Cụm từ
正向力zhèng xiàng lì

正向力: lực pháp tuyến (vật lý)

Cụm từ
正向前看zhèng xiàng qián kàn

正向前看: khẳng định dự đoán

Cụm từ