Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正主”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正主zhèng zhǔ

正主: nhân vật trung tâm; chủ sở hữu hợp pháp; (tiếng lóng) thần tượng của một fan

Tiếng lóng xã hội
修正主义xiū zhèng zhǔ yì

修正主义: chủ nghĩa xét lại

Cụm từ