Kết quả tra từ “歌仔戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歌仔戏gē zǎi xì
歌仔戏: một loại hình nghệ thuật biểu diễn từ Đài Loan và Phúc Kiến