Kết quả tra từ “歇后语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歇后语xiē hòu yǔ
歇后语: ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được…