Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “歇业”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
歇业xiē yè

歇业: đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn); ngừng kinh doanh

Cụm từ
关店歇业guān diàn xiē yè

关店歇业: đóng cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thời; đóng cửa kinh doanh

Cụm từ