Kết quả tra từ “款款”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
款款kuǎn kuǎn
款款: từ tốn; chân thành
深情款款shēn qíng kuǎn kuǎn
深情款款: yêu thương; chăm sóc; trìu mến