Kết quả tra từ “款服”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
款服kuǎn fú
款服: tuân theo; làm theo hướng dẫn một cách trung thành; thú nhận tội