Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
款服

kuǎn fú

款服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 款服 trong tiếng Việt

tuân theo; làm theo hướng dẫn một cách trung thành; thú nhận tội

Tra từ liên quan