Kết quả tra từ “欺男霸女”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欺男霸女qī nán bà nǚ
欺男霸女: áp bức người dân; hành động bạo ngược