Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欺男霸女

qī nán bà nǚ

欺男霸女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欺男霸女 trong tiếng Việt

áp bức người dân; hành động bạo ngược

Tra từ liên quan