Kết quả tra từ “欺以其方”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欺以其方qī yǐ qí fāng
欺以其方: bị lừa dối bởi một lý do giả tạo (thành ngữ)