Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欺以其方

qī yǐ qí fāng

欺以其方 là gì?

欺以其方 [qī yǐ qí fāng] có nghĩa là bị lừa dối bởi một lý do giả tạo (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欺以其方 trong tiếng Việt

bị lừa dối bởi một lý do giả tạo (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 欺以其方

欺以其方 được đọc là qī yǐ qí fāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị lừa dối bởi một lý do giả tạo (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan