Kết quả cho “欲滴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(hậu tố) đẫm (nước); lung linh; mũm mĩm và mềm mại; đẹp đẽ; quyến rũ
thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ; thèm khát
nghĩa đen: thèm chảy dãi (thành ngữ); nghĩa bóng: khao khát; tham lam