Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “欲取姑予”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
欲取姑予
yù qǔ gū yǔ

biến thể của 欲取姑與|欲取姑与[yu4 qu3 gu1 yu3]; nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ)

Thành ngữ