欲取姑予 là gì?
欲取姑予 [yù qǔ gū yǔ] có nghĩa là biến thể của 欲取姑與|欲取姑与[yu4 qu3 gu1 yu3]; nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ).
Nghĩa của từ 欲取姑予 trong tiếng Việt
- biến thể của 欲取姑與|欲取姑与[yu4 qu3 gu1 yu3]
- nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ)
Cách đọc và ghi nhớ 欲取姑予
欲取姑予 được đọc là yù qǔ gū yǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 欲取姑與|欲取姑与[yu4 qu3 gu1 yu3]; nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .