Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欲取姑予

yù qǔ gū yǔ

欲取姑予 là gì?

欲取姑予 [yù qǔ gū yǔ] có nghĩa là biến thể của 欲取姑與|欲取姑与[yu4 qu3 gu1 yu3]; nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欲取姑予 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 欲取姑與|欲取姑与[yu4 qu3 gu1 yu3]
  2. nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 欲取姑予

欲取姑予 được đọc là yù qǔ gū yǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 欲取姑與|欲取姑与[yu4 qu3 gu1 yu3]; nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan