Kết quả tra từ “欲取姑与”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欲取姑与yù qǔ gū yǔ
欲取姑与: nhượng bộ vì lợi ích về sau (thành ngữ)