Kết quả tra từ “欧式几何”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧式几何Ōu shì jǐ hé
欧式几何: hình học Euclid
欧式几何学Ōu shì jǐ hé xué
欧式几何学: hình học Euclid