Kết quả tra từ “欧式”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧式Ōu shì
欧式: theo phong cách châu Âu; hình học Euclid
欧式几何学Ōu shì jǐ hé xué
欧式几何学: hình học Euclid
欧式几何Ōu shì jǐ hé
欧式几何: hình học Euclid