Kết quả tra từ “欧元”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧元Ōu yuán
欧元: euro (tiền tệ)
欧元区Ōu yuán qū
欧元区: Khu vực đồng euro