Kết quả tra từ “欧佩克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧佩克Ōu pèi kè
欧佩克: OPEC; Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧佩克: OPEC; Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ