Kết quả tra từ “欣欣向荣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欣欣向荣xīn xīn xiàng róng
欣欣向荣: (thành ngữ) hưng thịnh; phát đạt