Kết quả tra từ “欢送”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欢送huān sòng
欢送: tiễn biệt; tiễn đưa
欢送会huān sòng huì
欢送会: tiệc chia tay