Kết quả tra từ “欢聚一堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欢聚一堂huān jù yī táng
欢聚一堂: quây quần vui vẻ dưới một mái nhà