Kết quả tra từ “次级抵押贷款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次级抵押贷款cì jí dǐ yā dài kuǎn
次级抵押贷款: khoản vay thế chấp dưới chuẩn