Kết quả tra từ “次生灾害”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次生灾害cì shēng zāi hài
次生灾害: thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)