Kết quả tra từ “次数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次数cì shù
次数: số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi); lũy thừa (toán học); bậc của một đa thức (toán học)
总次数zǒng cì shù
总次数: tổng số lần