Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “次数”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
次数cì shù

次数: số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi); lũy thừa (toán học); bậc của một đa thức (toán học)

Cụm từ
总次数zǒng cì shù

总次数: tổng số lần

Cụm từ