Kết quả tra từ “次于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次于cì yú
次于: đứng thứ hai sau; chỉ đứng sau
仅次于jǐn cì yú
仅次于: chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi