Kết quả tra từ “櫆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
櫆kuí
櫆: xem 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Sao Bắc Cực
櫆师kuí shī
櫆师: Sao Bắc Cực; sao Bắc Đẩu; giống 北斗[Bei3 dou3]