Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “櫆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuí

櫆: xem 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Sao Bắc Cực

Từ vựng
櫆师kuí shī

櫆师: Sao Bắc Cực; sao Bắc Đẩu; giống 北斗[Bei3 dou3]

Cụm từ