Kết quả tra từ “檀越”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
檀越tán yuè
檀越: (Phật giáo) thí chủ (cách xưng hô của nhà sư đối với cư sĩ)