檀越 tán yuè 檀越 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 檀越 trong tiếng Việt (Phật giáo) thí chủ (cách xưng hô của nhà sư đối với cư sĩ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan