Kết quả tra từ “橡子面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橡子面xiàng zi miàn
橡子面: bột hạt sồi
橡子面儿xiàng zi miàn r
橡子面儿: biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]