Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “橡子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
橡子xiàng zǐ

橡子: hạt sồi

Cụm từ
橡子面儿xiàng zi miàn r

橡子面儿: biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]

Cụm từ
橡子面xiàng zi miàn

橡子面: bột hạt sồi

Cụm từ