Kết quả tra từ “橘子水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橘子水jú zi shuǐ
橘子水: nước cam; nước ép cam; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]