Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “橐”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tuó

橐: bao; ống mở hai đầu; (từ tượng thanh) tiếng bước chân

Từ vựng
橐龠tuó yuè

橐龠: ống thổi lò

Cụm từ
橐驼tuó tuó

橐驼: lạc đà; lưng gù

Cụm từ
橐笔tuó bǐ

橐笔: kiếm sống bằng viết lách

Cụm từ
橐笥tuó sì

橐笥: túi; túi đeo

Cụm từ
橐橐tuó tuó

橐橐: (từ tượng thanh) tiếng bước chân

Cụm từ
橐囊tuó náng

橐囊: bao; túi

Cụm từ
橐中装tuó zhōng zhuāng

橐中装: đá quý; trang sức; đồ quý giá

Cụm từ
持橐簪笔chí tuó zān bǐ

持橐簪笔: làm cố vấn (thành ngữ)

Thành ngữ