Kết quả tra từ “橄榄石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橄榄石gǎn lǎn shí
橄榄石: olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4); đá peridot