橄榄石橄欖石
橄榄石 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 橄榄石 trong tiếng Việt
olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4); đá peridot
olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4); đá peridot