Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橄榄石橄欖石

gǎn lǎn shí

橄榄石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橄榄石 trong tiếng Việt

olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4); đá peridot

Tra từ liên quan