Kết quả tra từ “橄榄球”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橄榄球gǎn lǎn qiú
橄榄球: bóng bầu dục (bóng bầu dục liên hiệp, bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Úc, v.v.)
英式橄榄球Yīng shì gǎn lǎn qiú
英式橄榄球: bóng bầu dục kiểu Anh
美式橄榄球Měi shì gǎn lǎn qiú
美式橄榄球: bóng bầu dục Mỹ
澳式橄榄球Ào shì gǎn lǎn qiú
澳式橄榄球: bóng bầu dục kiểu Úc